SAMURAI Tinh thần võ sĩ đạo – Linh hồn của Nhật Bản.

Nhật Bản là đất nước xinh đẹp với núi Phú Sĩ, lễ hội hoa anh đào.. và không thể thiếu Samurai – những chiến binh dũng mãnh, không lùi bước trước bất kì trận chiến nào dù khó khăn gian khổ. Samurai với tinh thần võ sĩ đạo bất diệt, luôn là niềm tự hào của người Nhật Bản.

UNICOR SASHIMI WADAIKOMATSURIZA KABUKI GOME JYO 480x472

Tinh thần võ sĩ đạo – SAMURAI.

Samurai ( 侍 ) có hai nghĩa: 

  • Nghĩa thứ nhất: Samurai là một bộ phận của tầng lớp võ sĩ ở Nhật Bản, là thuộc hạ của các Shogun, Daimyo và đứng trên một số bộ phận võ sĩ khác, Samurai theo nghĩa này là cách hiểu của người Nhật Bản.
  • Nghĩa thứ hai: Samurai chính là tầng lớp võ sĩ của Nhật Bản tức là bao gồm cả Shogun và Daimyo, đây cũng là cách hiểu và được sử dụng phổ biến trên thế giới ngoài Nhật Bản.

1. Để trở thành một Samurai

Quá trình đào tạo một chiến binh Samurai phụ thuộc vào sự giàu có của gia đình. Đối với gia đình có đẳng cấp thấp, người con trai sẽ học tập tại các ngôi trường trong làng và họ được đào tạo để trở thành một Samurai từ cha, anh trai hoặc chú bác. Con trai của các gia đình giàu có hơn thì được gửi đến các học viện đặc biệt, để thu nhận kiến thức văn học, nghệ thuật và kỹ năng chiến đấu. Đào tạo võ thuật được coi là rất quan trọng và thường bắt đầu khi những đứa trẻ lên 5 tuổi.
Các Samurai phải luyện tập kiếm thuật không ngừng nghỉ. Các vị sư phụ sẽ liên tục tấn công các học trò của mình với một thanh kiếm gỗ vào những thời điểm ngẫu nhiên trong suốt cả ngày và đêm, cho đến khi các học trò học được cách không bao giờ đánh mất cảnh giác.
Ngoài kỹ năng chiến đấu, các Samurai còn được đào tạo trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như văn học và lịch sử. Tuy nhiên, một số sư phụ đào tạo Samurai lại cảnh báo học trò của họ không nên tập trung quá nhiều vào văn chương và nghệ thuật vì sợ tâm trí của họ sẽ trở nên yếu kém.

2. 7 nguyên tắc của võ sĩ đạo (Bushido)

Võ sĩ đạo (Bushido) là những quy tắc đạo đức mà các võ sĩ, các Samurai ở Nhật Bản thời trung cổ phải tuân theo. Theo khái niệm của phương Tây thì đây chính là tinh thần nghĩa hiệp, nhưng Bushido của người Nhật Bản mang nghĩa rộng hơn. Bushido gồm một hệ thống các nguyên tắc đạo đức là lối sống sinh hoạt hàng ngày của các võ sĩ Samurai. Những quy tắc được đặt ra bắt buộc các võ sĩ phải thực hiện và sẽ phải chịu kỷ luật nếu không tuân theo.

Bushido

Bushido

  • 義 (Gi – Công lý): Đánh giá chính xác mọi việc để giải quyết một cách công bằng. Niềm tin không phải ở người khác, mà trong chính bản thân mình. Đối với các Samurai không có việc đánh giá mức độ đánh giá danh dự và công lý, mà đen-trắng rõ ràng. Con người trung thực không bao giờ sợ sự thật. “Để chết khi phải chết, để sống khi phải sống”.
  • 仁 (Jin – Nhân từ): Đó là tình yêu dành cho người khác. Đây cũng là sự cảm thông và cao thượng của cảm giác được coi là thuộc tính cao nhất của tâm hồn. “Lòng nhân từ mang đi bất cứ điều gì cản trở sức mạnh dưới sự ảnh hưởng của nó cũng như sức mạnh của nước để dập tắt lửa”. Sức mạnh của Samurai phải được dùng vì lợi ích chung.
  • 勇 (Yu – Can đảm): Đưa mình lên trên đám đông. Trốn trong vỏ bọc của mình giống như một con rùa, có nghĩ là không còn sống. Samurai phải có tinh thần của một người anh hùng. Điều này là rất nguy hiểm, nhưng như vậy cuộc đời mới ý nghĩa. Đây không phải là mù quáng tâm linh, samurai thông minh và mạnh mẽ.  Lấy sự tôn trọng và thận trọng thay thế nỗi sợ. Cái chết cho một nguyên nhân không xứng đáng được gọi là cái chết của một con vật. ” Đó là sự can đảm thật sự để sống khi đáng sống, và chỉ chết khi thật sự phải chết”
  • 礼 (Ray – Tôn trọng): Sẽ được xem là một đức tính xấu nếu được hành động chỉ vì sợ làm mất lòng nhau. Thay vào đó hành động phải xuất phát từ sự thông cảm cho cảm giác của người khác. “Hình thức lịch sự cao nhất là gần gũi với tình yêu”. Samurai không phải tàn nhẫn để chứng minh sức mạnh của họ. Các Samurai cũng phải lịch sự ngay cả với  kẻ thù độc ác nhất. Nếu không có chất này, chúng tôi không hơn con thú. Sức mạnh nội tâm thể hiện ở các cuộc xung đột.
  • 誠 (Makoto – Sự chân thành): Samurai đã nói là phải làm, không cho phép điều gì cản trở. Không cần phải nhiều lời, không cần hứa gì thêm.  Những gì Samurai nói ra phải được đảm bảo thực hiện bằng mọi giá.
  • 名誉 (Meyё – Danh dự): Một ý thức về nhân phẩm và giá trị là tiềm ẩn trong mỗi người. “Mất danh dự giống như một vết sẹo trên cây mà theo thời gian, thay vì giúp cây phát triển lại làm cho cây nhỏ hơn”. Đối với các Samurai, chỉ một người duy nhất được phán xét ta – là “chính ta”. Những hành động của bạn thể hiện chính con người của bạn.
  • 忠義 (Chu: gi – tận tâm): Đây được xem là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất mà một võ sĩ phải có. Trong cuộc xung đột giữa lòng trung thành và tình cảm các võ sĩ không bao giờ có được sự lựa chọn khác ngoài lòng trung thành. “Một samurai buộc phải đấu tranh với trí tuệ và lương tâm của mình bằng cách thể hiện sự trung thành của lời nói với sự đổ máu của chính mình”.  Samurai chịu trách nhiệm cho hành động của họ, tự nguyện nhận trách nhiệm cho hành động của họ, trung thành với lãnh tụ của mình, và là tấm gương cho cấp dưới của mình.

3. Thanh gươm Samurai

Đối với một Samurai, thanh gươm võ sĩ đạo được xem như là một tài sản quý giá nhất, thậm chí là một phần cơ thể của họ. Hiện nay, Samurai không còn là từ thường xuyên được người Nhật Bản nhắc đến, thanh kiếm Samurai vì thế mà cũng ít xuất hiện trong cuộc sống của người dân xứ sở hoa anh đào hơn, nhưng vẫn có những người bản xứ vì đam mê giá trị văn hóa dân tộc mà sưu tầm những thanh kiếm quý giá này.

Thanh gươm Samurai

Thanh gươm Samurai

Theo cấu trúc và hình dáng có thể chia gươm Nhật thành 2 loại: Gươm thẳng lưỡi kép và gươm cong lưỡi đơn.

Theo thời gian, thanh gươm võ sĩ đạo chia thành 4 loại:

  • Gươm Nhật thời cổ đại (Chokuto hay Ken – trước thế kỷ IX): Thanh gươm cổ nhất ở Nhật Bản được tìm thấy trong các lăng mộ có niên đại cách đây khoảng 2.000 năm. Những năm gần đây, thanh gươm cổ nhất được phát hiện có tên là Jokogatana, nghĩa là “Sư tổ kiếm” – (thanh kiếm của một vị sư tổ). Chủ yếu các thanh gươm do thợ rèn từ Trung Quốc và Triều Tiên chế tác, làm bằng thép luyện, có dáng thẳng, hai lưỡi. Sau đó người Nhật cũng học theo các mẫu này. Quan chức và chỉ huy thường đeo các loại gươm quý tượng trưng cho quyền lực và sự uy nghiêm của tầng lớp thống trị phong kiến.
    Chokuto

    Chokuto

  • Gươm Nhật cổ (Koto – từ thế kỉ X đến thế kỉ XVI): Xã hội Nhật Bản bị chiến tranh làm phân hóa sâu sắc. Đàn ông khỏe mạnh biết võ nghệ, đặc biệt là kiếm thuật, trở thành đối tượng cả xã hội tôn sùng. Đương nhiên, thanh kiếm Samurai cũng được lên ngôi. Nó trở thành vật bất ly thân của các võ sỹ Nhật Bản. Gươm Nhật lúc này rất dài, khoảng 1,22m (chỉ tính phần lưỡi), có dáng cong và lưỡi đơn thay cho kiểu Trung Quốc cũ. Vào khoảng đầu thế kỉ thứ X, nhà luyện kiếm Yasutsana ở Hoki đã chế ra được những thanh gươm Samurai có chất lượng tuyệt hảo nhất, được cả thế giới biết tiếng.
Koto

Koto

  • Gươm Nhật thời cận đại (Shinto): Gươm mất đi dần giá trị sử dụng và sự ưu ái trên đất Nhật so với thời kỳ trước vì nội chiến đã chấm dứt. Chiều dài kiếm giảm đi, phần lưỡi chỉ còn 60cm. Tính nghệ thuật được đặt lên hàng đầu. Thanh gươm trở thành vật trang trí, trưng bày, tôn lên vẻ đẹp oai phong và sức mạnh quyền lực của đẳng cấp Samurai. Người ta trang trí lên đó đủ thứ hoa văn rồng phượng, thậm chí cả hình phong cảnh núi Phú Sỹ – biểu tượng của xứ sở Phù Tang. Hơn nửa số gươm Samurai của Nhật được ra đời trong thời kỳ này.
Shinto

Shinto

  • Gươm hiện đại (Shin – shinto): Sức mạnh và quyền uy đẳng cấp Samurai đã đến hồi kết. Quá khứ huy hoàng của gươm võ sỹ đạo cũng chỉ còn là “vang bóng một thời”. Các thợ rèn gươm xưa đã dần chuyển sang làm dao kéo, cuốc xẻng để kiếm kế sinh nhai. Gươm Nhật trở thành biểu tượng quyền uy của lực lượng quân đội Thiên Hoàng Nhật Bản. Đồng thời gươm Nhật cũng trở thành món hàng xuất khẩu sang Mỹ và châu Âu như một thứ của lạ của quốc đảo hoa anh đào. Mặc dù sách vở đề cập nhiều đến chế tác kiếm và văn hóa dùng kiếm của Nhật nhưng chẳng có ông thợ rèn nào “đơn phương” nổi tiếng. Vì công nghệ hiện đại đã được áp dụng để sản xuất đại trà thay cho kiểu thủ công trước đây. Chúng không phải là những thanh gươm báu. Và cũng chẳng ai công nhận đó là những thanh gươm võ sỹ đạo thực thụ. Theo truyền thuyết, Amakumi – người thợ rèn nổi tiếng vùng Yamato, đã chế tạo ra thanh gươm võ sỹ đạo đầu tiên trong lịch sử Nhật Bản vào thế kỷ VII. Amakumi và con trai chuyên rèn gươm (theo kiểu mẫu Trung Quốc) cho các chiến binh trong vùng. Nhận thấy gần một nửa số gươm mang về từ chiến trận đã bị gãy, họ làm lễ cầu nguyện các thần Shinto 7 ngày đêm. Sau đó Amakumi họ chọn ra loại quặng tốt nhất để đưa vào tôi luyện. Cuối cùng họ cho ra sản phẩm là một thanh gươm cong lưỡi đơn. Hiệu quả chiến đấu của thanh gươm này đã mạnh lên rất nhiều. Các chiến binh trong vùng đã trở về trong chiến thắng với những thanh gươm nguyên vẹn.
    Shin shinto

    Shin-shinto

    4. Seppuku (mổ bụng tự sát)

9e02b4257c05e19434bd28a1f3ded3e5

Tinh thần võ sĩ đạo – SAMURAI

Danh dự là thứ quý giá nhất của một Samurai. Họ sẽ tự sát nếu thất bại hoặc vi phạm tinh thần Bushido. Seppuku là một cách Samurai khôi phục lại danh dự đối với chủ nhân và gia đình.
Seppuku được thực hiện như một nghi thức. Samurai sau khi được ban cho hình phạt Seppuku sẽ được tắm rửa sạch sẽ, mặc một áo dài màu trắng. Dụng cụ thực hiện nghi thức được đặt trên một cái đĩa gồm một thanh kiếm ngắn hoặc một con dao được bọc giấy. Samurai sau đó sẽ tự thực hiện hình phạt Seppuku, mổ bụng tự sát.

5. Thời kỳ hoàng kim và suy tàn của Samurai

Vào thời kỳ Edo (1603 – 1867) của Nhật Bản, Samurai được xếp vào tầng lớp xã hội cao nhất. Trong thời kỳ hỗn loạn này, Nhật Bản bị chia rẽ thành nhiều quốc gia nhỏ thường xuyên gây hấn với nhau, vì vậy nhu cầu có các chiến binh rất cao. Sau đó, đất nước cuối cùng cũng được thống nhất và một hệ thống xã hội được thành lập vào thời kỳ Edo. Khi đó các Samurai được đặt lên hàng đầu, kế tiếp là nông dân, thợ thủ công và thương nhân. Trong thời kỳ này, các Samurai được sống trong các thị trấn và lâu đài, là những người duy nhất được phép sở hữu và mang kiếm, đồng thời cũng được các lãnh chúa cấp cho tiền bạc.

Tuy nhiên, đến năm 1876 Hoàng đế Minh Trị ban hành lệnh phế đạo, các Samurai mất hẳn quyền mang kiếm và nghề nghiệp của mình. Cũng từ đó, vị trí đặc biệt của họ trong xã hội cũng biến mất sau gần 1000 năm tồn tại.

7ef9cc3f 9426 436c b6a2 f53144aef0fc

Tinh thần võ sĩ đạo – SAMURAI

Tuy ngày nay chúng ta chỉ thấy hình ảnh của những chiến binh Samurai trên những bộ phim truyền hình nhưng tinh thần võ sĩ đạo vẫn không hề bị mai một mà nó vẫn luôn tồn tại trong mỗi người đàn ông Nhật Bản. Đây được coi như là nền văn hóa của người Nhật.

344 views

Bạn thấy bài viết hữu ích không

Click vào ngôi sao để đánh giá

Đánh giá 5 / 5. Số đánh giá 1