100 mẫu câu giao tiếp thông thường P2 | Tiếng Nhật giao tiếp cơ bản

Nối tiếp phần 1, phần 2 cũng là các câu hội thoại cơ bản trong đời sông ngày. Click vào lí dể xem phần 1 nhé!

Từ 1 – 35

100 mẫu câu giao tiếp thông thường P1 | Tiếng Nhật giao tiếp cơ bản

Slide2

Slide2

Từ 36 – 50

36. Mẫu câu: 一 ( いち )番 ( ばん )近 ( ちか )い駅 ( えき )はどこですか? Ga gần đây nhất ở đâu ạ?

☆ Cách hỏi địa điểm: Điều muốn hỏi + はどこですか? トイレはどこですか? Nhà vệ sinh ở đâu?

Nâng cao: 一番 ( いちばん )おもしろい。Thú vị nhất. 漢字 ( かんじ )が一番 ( いちばん )むずかしい。 Chữ Hán là khó nhất.

すしが一番好 ( いちばんす )き。 Tôi thích món Sushi nhất. 納豆 ( なっとう )が一 ( いち )番 ( ばん )きらい。 Tôi ghét món Natto nhất.

37. Mẫu câu: もう一度 ( いちど )ゆっくりお願 ( ねが )いします。Làm ơn nói lại một lần nữa chậm hơn một chút.

Nâng cao:

☆ Cách nói ngắn gọn: すみません、もう一度 ( いちど )・・・。 Làm ơn (nói) lại một lần nữa.

すみません、ゆっくり・・・。 Làm ơn (nói) từ từ.

☆ Cách nói thân mật với bạn bè, người thân: えっ? Dạ? / なに? Gì cơ?

☆ Cách nói lịch sự hơn: えっ?いつですか? Dạ, bao giờ ạ?

えっ?どこですか? Dạ, ở đâu ạ?

えっ?誰 ( だれ )ですか? Dạ, ai ạ?

38. Mẫu câu: ここを右 ( みぎ )ですね? Rẽ tay phải ở đây phải không ạ?

☆ Cách xác nhận điều gì: Điều muốn xác nhận + ですね?

左 ( ひだり )ですね? Bên trái phải không?

Nâng cao: ▲ A: ミーティングは3時 ( じ )からです。 Cuộc họp bắt đầu vào lúc 3 giờ.

B: 3時 ( じ )ですね? 3 giờ phải không?

▲ A: じゃ、新宿駅 ( しんじゅくえき )で Thế nhé, ở ga Shinjuku nhé.

B: 新 ( しん )じ ( じゅく )駅 ( えき )ですね? Ga Shinjuku phải không?

39. Mẫu câu: すぐそこですよ。 Ngay ở đằng kia kìa.

A: ご飯 ( はん )は、まだですか? Anh chưa nấu cơm à?

B: すぐですよ。 Tôi nấu ngay đây.

Nâng cao: すぐです。Ngay, sắp. / ここから駅 ( えき )まで、すぐです。Từ đây đến ga rất gần.

まだまだです。Còn lâu, còn xa. / ここから駅 ( えき )まで、まだまだです。Từ đây đến ga rất xa.

夏休 ( なつやす )みは、すぐです。Sắp sửa đến kỳ nghỉ hè./ 夏休 ( なつやす )みは、まだまだです。Còn lâu mới đến kỳ nghỉ hè.

1(35)

40. Mẫu câu: ああ、よかった。 A, may quá.

☆ Cách nói tương đương: ああ、ほっとした。

Nâng cao: ☆ Cách nói thể hiện ý thất vọng:

あーー (xuống giọng ở cuối câu)

あーー、 残念 ( ざんねん )。 Ôi, thật là đáng tiếc.

あーー、がっかり。 Ôi, chán quá.

41. Mẫu câu: すみません、まちがえました。 Xin lỗi, tôi (gọi) nhầm.

☆ Cách trả lời khi bị người khác gọi nhầm số máy: 違 ( ちがい )いますけど。 Anh/chị (gọi) nhầm số rồi.

Nâng cao: ☆ Tên người cần gặp + さんのお宅 ( たく )ですか?

岡田 ( おかだ )みかさんのお宅ですか? Đây là nhà riêng của chị Okada Mika phải không?

42. Mẫu câu: じゃあ、 失礼 ( しつれい )します。 Thế thôi nhé, tôi xin phép

Nâng cao: Cách nói thân mật với với bạn bè, người thân:

A:じゃあ、また。/じゃ、また(ね)Thế nhé, hẹn gặp lại. B:うん、またね。 Ừ, hẹn gặp lại.

43. Mẫu câu: 金曜日 ( きんようび )の 夜 ( ばん )は、あいてますか? Tối thứ sáu anh/chị có rảnh không?

☆ Cách hỏi xem ai đó có rảnh không: Thời gian muốn hỏi + は、あいてますか?

日曜日 ( にちようび )にちようび/ 週末 ( しゅうまつ )しゅうまつは、あいてますか? Anh/chị có rảnh vào chủ nhật/ cuối tuần không?

Nâng cao: ☆ Thời gian muốn hỏi +は、時 ( じ )間 ( かん )がありますか? Có thời gian vào ○○không?

金 ( きん )曜 ( よう )日 ( び )の夜は、時間 ( じかん )がありますか? Tối thứ sáu anh/chị có thời gian không?

☆ Cách nói ngắn gọn với bạn bè, người thân: Thời gian muốn hỏi + は、あいてる?

金曜日 ( きんようび )の夜 ( ばん )は、あいてる?

44.        Mẫu câu: ちょっと待 ( ま )ってください。 Hãy đợi một chút nhé.

☆ Cách nói ngắn gọn với bạn bè, người thân: ちょっと待って。

☆ Cách nó lịch sự với người trên: 少々お待 ( ま )ちください。(少々: một chút, một ít)

Nâng cao:Cách nói khi muốn gọi người khác để hỏi việc gì:

ちょっとすみません。Xin lỗi anh/chị một chút.

ちょっといいですか? Cho tôi hỏi một chút được không ạ?

45. Mẫu câu: もちろん。 Tất nhiên/dĩ nhiên.

窓 ( まど )を開 ( あ )けてもらえませんか? Chị có thể mở cửa sổ hộ tôi được không?

一緒 ( いっしょ )に行きませんか Chị đi cùng với tôi chứ?

もちろん(ですよ)。Tất nhiên.

Nâng cao:

合 ( あい )気 ( き )道 ( ど )は好きですか?Anh có thích võ Aikido không? /もちろん、(好 ( す )きですよ) Tất nhiên (tôi thích).

パーティーに行 ( い )きますか? Anh có đi dự tiệc không? /もちろん、(行 ( い )きます)。 Tất nhiên, (tôi có đi).

46. Mẫu câu: なるほど。 Tôi hiểu.

☆ Cách nói tương đương: はい。 Vâng / ええ。 Ừ / そうですね。 Ra là như vậy.

Nâng cao: ☆ Cách nói thể hiện ý đồng tình với người khác: なるほどね。

☆ Cách nói thể hiện sự không đồng tình với ý kiến của người khác:

ええ? Gì cơ? / そうですか? Thế á?

47. Mẫu câu: いらっしゃい。 Xin mời vào.

☆ Cách nói lịch sự hơn: よくいらっしゃいましたね。 Rất chào mừng anh/chị tới chơi.

※ Lưu ý: phân biệt với câu いらっしゃいませ

(là câu mà những người bán hàng thường nói với khách tới cửa hàng).

Nâng cao: Chủ nhà: いらっしゃい。さあ、どうぞ。 Xin mời vào. Nào, xin mời.

Khách: どうも、お邪魔 ( じゃま )します。 Cảm ơn, tôi xin phép.

48. Mẫu câu: わあ、信 ( しん )じられない! Ồ, thật không thể tin được!

わあ、すごい。 Ồ, hay quá. / わあ、うれしい。 Ồ, vui quá

Nâng cao:

☆ Cách nói thể hiện sự ngạc nhiên xen lẫn tiếc nuối: えー、信 ( しん )じられない。 Ôi, không thể tin được.

☆ Cách nói lịch sự: 信 ( しん )じられません。

☆ Cách nói khác, cũng thể hiện sự ngạc nhiên: うそ! Làm gì có chuyện như thế!

giao tiep tot

49. Mẫu câu: 来 ( き )てくれてありがとう。 Cảm ơn vì đã tới.

☆ Cách nói lịch sự hơn: 来 ( き )てくださってありがとうございます。

Nâng cao: 手伝 ( てつだ )ってくれて、ありがとう。 Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi.

おし

教 ( おし )えてくれて、ありがとう。 Cảm ơn anh/chị đã hướng dẫn cho tôi.

Từ 50 – 61

50. Mẫu câu: お誕生日 ( たんじょうび )おめでとう! Chúc mừng sinh nhật!

あけましておめでとうございます! Chúc mừng năm mới!

Nâng cao: おめでとう。よかったですね! Xin chúc mừng! Tốt quá nhỉ!

51. Mẫu câu: そうかもしれませんね。 Có thể/có lẽ như vậy nhỉ.

A: あきさんはパーティーに来こないでしょうね。 Chắc là chị Aiki không tới dự tiệc đâu nhỉ.

B: そうかもしれませんね。 Có lẽ thế nhỉ.

☆ Các nói ngắn gọn với bạn bè, người thân: そうかもね。

Nâng cao: たぶん、そうかもしれませんね。 Có khi đúng là như vậy nhỉ

もしかすると、そうかもしれませんね。 Biết đâu có thể là như vậy nhỉ.

52.   Mẫu câu:090- ( の )1234- ( の )****ですね。 Số 090-1234-**** phải không?

53.  Mẫu câu :今、よろしいですか? Bây giờ anh chị có thời gian không?

☆ Cách nói tương đương: 今、いいですか?

☆ Cách nói với bạn bè, người thân: 今、いい?

Nâng cao: 今、お時間 ( じかん )ありますか? Bây giờ, anh/ chị có thời gian không?

あのう、ちょっと、今、お時間 ( じかん )ありますか?À…, xin lỗi anh/chị một chút. Bây giờ anh chị có thời gian không?

54.  Mẫu câu :実 ( じつ )は、お願 ( ねが )いがあるんですが。 Tôi có chút việc muốn nhờ anh/chị.

☆ Cách nói „mềm mại‟ hơn: あのう、実 ( じつ )は、お願 ( ねが )いがあるんですが。

☆ Cách nói với bạn bè, người thân: 実 ( じつ )は、お願 ( ねが )いがあるんだけど。

Nâng cao;

☆ Cách muốn nhờ hoặc hỏi người khác: あのう、+ việc muốn hỏi + のことなんですが。

あのう、映画 ( えいが )のことなんですが。 À, về việc đi xem phim ấy mà… (thì tôi không thể đi được).

あのう、日曜日 ( にちようび )のことなんですが。 À, về việc ngày chủ nhật ấy mà… (thì tôi không thể đi được).

55.   Mẫu câu: 幹事って何ですか? „Kanji‟ là gì ạ?

☆ Cách hỏi nghĩa của một từ: Từ muốn hỏi + って何ですか?/ 合気道 ( あいきどう )って何ですか „Aikido‟ là gì?

☆ Cách hỏi ngắn gọn hơn: えっ、幹事 ( かんじ )って何 ( なに )?

Nâng cao: 幹事 ( かんじ )ってどういう意味 ( いみ )ですか? „Kanji‟ nghĩa là gì?

幹事 ( かんじ )ってまとめ役 ( えき )ですか? „Kanji‟ là „người tổ chức‟ phải không?

56.  Mẫu câu: 先生 ( せんせい )のおかげです。 (Đó là) nhờ công ơn của thày.

☆ Danh từ chỉ người + のおかげで。みなさんのおかげです。(Đó là) nhờ ơn của mọi người.

Nâng cao: A: お元 ( げん )気 ( き )ですか Anh/chị có khỏe không?‟

B: おかげさまで Nhờ ơn (nên tôi khỏe) Dạ (cảm ơn anh/chị ) tôi vẫn khỏe.

A: おめでとうございます Chúc mừng anh/chị

B: おかげさまで Cảm ơn anh/chị

57.  Mẫu câu: 私もそう思います。 Tôi cũng nghĩ như vậy.

私は、そう思いませんけど。 Tôi không nghĩ như vậy

Nâng cao: Cách nói tương tự:私 ( わたし )も同 ( おな )じ意 ( い )見 ( けん )です。 Tôi cũng có cùng ý kiến (như vậy)

58.     Mẫu câu: お待 ( ま )たせしました。 Xin lỗi vì đã bắt anh/chị phải chờ đợi.

☆ Cách nói với bạn bè, người thân: お待 ( ま )たせ!

☆ Cách nói lịch sự hơn: どうも、お待 ( ま )たせしました。

Nâng cao: Cách nói lịch sự hơn nữa: すみません、お待 ( ま )たせしました。

59.  Mẫu câu: これ、いかがですか? Cái này thì anh/chị thấy thế nào?

Cách nói tương tự: これ、どうぞ Xin mời (dùng thử) cái này.

Nâng cao: Cách gợi ý: Thứ muốn gợi ý + はいかがですか?

京都 ( きょうと )は、いかがですか Anh chị thấy Kyoto thì thế nào?

60.  Mẫu câu: せっかくですから。 Vì chẳng mấy khi có cơ hội nên sẽ không bỏ lỡ dịp này.

A: 合気道 ( あいきどう )の試合 ( しあい )を見 ( み )に来 ( き )ませんか? Anh có tới xem biểu diễn Aikido không?

B: せっかくですから。 Vì chẳng mấy khi có cơ hội (nên tôi sẽ đi).

Nâng cao: ☆ Cách thuyết phục khi muốn mời người khác:

でも、せっかくですから。 Vì chẳng mấy khi có dịp (nên anh/chị đi nhé).

☆ Cách từ chối lời mời của người khác:

せっかくですけど。 / せっかくですが。

Mặc dù chẳng mấy khi có dịp (nhưng tôi đành phải bỏ lỡ dịp này).

61.  Mẫu câu: 写真 ( しゃしん )をとってもいいですか? Tôi chụp ảnh có được không?

☆ Cách xin phép làm việc gì: Động từ chỉ việc muốn làm (thể て) + もいいですか?

たばこをすってもいいですか? Tôi hút thuốc lá có được không?

☆ Cách hỏi ngắn gọn: いいですか?

☆ Cách nói với bạn bè, người thân: 写真 ( しゃしん )をとってもいい?

☆ Cách nói lịch sự: thay いいですかbằng よろしいですか

Nâng cao: ☆ Khi được người khác xin phép hoặc hỏi ý kiến, nếu đồng ý thì trả lời:

▴もちろん Tất nhiên.

▴ええ、どうぞ。 Vâng, xin mời

▴ええ、大丈夫 ( だいじょうぶ )ですよ。 Vâng, không sao đâu.

☆ Nếu không đồng ý, thì trả lời: それは、ちょっと… Cái đó thì hơi…

Từ 62 – 100.

100 mẫu câu giao tiếp thông thường P3 | Tiếng Nhật giao tiếp cơ bản

180 views

Bạn thấy bài viết hữu ích không

Click vào ngôi sao để đánh giá

Đánh giá / 5. Số đánh giá